Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混交 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnjiāo] hỗn giao; hỗn hợp; chung (cây)。两种或两种以上的树木混生在一起。
松树和栎树混交。
cây tùng và cây lịch trồng chung.
松树和栎树混交。
cây tùng và cây lịch trồng chung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 混交 Tìm thêm nội dung cho: 混交
