Từ: 清晰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清晰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 清 • 晰

Nghĩa của 清晰 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngxī] rõ ràng; rõ rệt; rõ nét。清楚。
发音清晰。
phát âm rõ ràng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh清:thanh vắng
thinh清:lặng thinh
thênh清:rộng thênh thênh
thình清:thình lình
thảnh清:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晰

tích晰:thanh tích (sáng sủa rõ ràng)
清晰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清晰 Tìm thêm nội dung cho: 清晰