bái phục
Kính phục, bội phục. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Dĩ kinh bái phục đáo địa, như hà hoàn cảm Ban môn lộng phủ?
已經拜服到地, 如何還敢班門弄斧 (Đệ tứ thập hồi) Đã thường bội phục sát đất, làm sao mà dám múa rìu qua mắt thợ?
Nghĩa của 拜服 trong tiếng Trung hiện đại:
他的博闻强识,令人拜服。
anh ấy học cao hiểu rộng khiến người ta phải thán phục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 拜服 Tìm thêm nội dung cho: 拜服
