Từ: 拜服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bái phục
Kính phục, bội phục. ◇Văn minh tiểu sử 史:
Dĩ kinh bái phục đáo địa, như hà hoàn cảm Ban môn lộng phủ?
地, 斧 (Đệ tứ thập hồi) Đã thường bội phục sát đất, làm sao mà dám múa rìu qua mắt thợ?

Nghĩa của 拜服 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàifú] bái phục; kính phục; khâm phục; thán phục; cảm phục; ngưỡng mộ; ca tụng。敬辞,佩服。
他的博闻强识,令人拜服。
anh ấy học cao hiểu rộng khiến người ta phải thán phục.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
拜服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜服 Tìm thêm nội dung cho: 拜服