Từ: 清栏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清栏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清栏 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnglán] dọn chuồng。起圈(juàn)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栏

lan:cây mộc lan
清栏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清栏 Tìm thêm nội dung cho: 清栏