Chữ 䳂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳂, chiết tự chữ SÁO, SẾU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䳂:

䳂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳂

䳂

Chiết tự chữ 䳂

[]

U+4CC2, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: diao1, tiao2;
Việt bính: diu1;

䳂

Nghĩa Trung Việt của từ 䳂



sếu, như "chim sếu" (vhn)
sáo, như "chim sáo" (gdhn)

Chữ gần giống với 䳂:

䲹, 䲺, 䲻, 䲼, 䲽, 䲾, 䲿, 䳀, 䳁, 䳂, 䳃, 䳄, 䳅, 䳆, 䳇, 䳈, 䳉, 䳊, 鴒, 鴕, 鴗, 鴛, 鴝, 鴞, 鴟, 鴠, 鴣, 鴥, 鴦, 鴨, 鴪, 鴫, 鴬, 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 䳂

Tự hình:

Tự hình chữ 䳂 Tự hình chữ 䳂 Tự hình chữ 䳂 Tự hình chữ 䳂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䳂

sáo䳂:chim sáo
sếu䳂:chim sếu
䳂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳂 Tìm thêm nội dung cho: 䳂