Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毡房 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhānfáng] lều chiên; lều nỉ (nơi ở của dân du mục)。牧区人民居住的圆顶帐篷,用毡子蒙在木架上做成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毡
| chen | 毡: | chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen |
| chiên | 毡: | như toạ trâm chiên (như ngồi thảm kim) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 毡房 Tìm thêm nội dung cho: 毡房
