Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清漆 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngqī] đánh véc-ni; sơn dầu。用树脂、亚麻油或松节油等制成的一种涂料,不含颜料,涂在木器的表面,形成一层透明薄膜,现出木材原有的纹。也用来制造瓷漆和浸渍电器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 清漆 Tìm thêm nội dung cho: 清漆
