Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 创建 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuàngjiàn] sáng lập; kiến lập; thành lập; lập; xây dựng; đặt nền móng。创立。
列宁创建了苏联共产党。
Lê Nin đã sáng lập ra Đảng Cộng Sản Xô Viết.
列宁创建了苏联共产党。
Lê Nin đã sáng lập ra Đảng Cộng Sản Xô Viết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 创
| sang | 创: | tiếng sang sảng |
| sáng | 创: | sáng tạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 创建 Tìm thêm nội dung cho: 创建
