Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清炖 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngdùn] hầm; nấu。烹调法,汤中不放酱油慢慢炖(肉类)。
清炖鸡。
hầm gà.
清炖鸡。
hầm gà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炖
| don | 炖: | héo don (khô quắt) |
| đôn | 炖: | đôn kê (gà đun nhừ) |
| đùn | 炖: | lửa cháy đùn đùn (lửa bốc ngùn ngụt) |

Tìm hình ảnh cho: 清炖 Tìm thêm nội dung cho: 清炖
