Từ: 清炖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清炖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清炖 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngdùn] hầm; nấu。烹调法,汤中不放酱油慢慢炖(肉类)。
清炖鸡。
hầm gà.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炖

don:héo don (khô quắt)
đôn:đôn kê (gà đun nhừ)
đùn:lửa cháy đùn đùn (lửa bốc ngùn ngụt)
清炖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清炖 Tìm thêm nội dung cho: 清炖