Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旁岔儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángchàr] chuyện râu ria; chuyện ngoài lề; đáng trống lãng。比喻离开正题的话或事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岔
| xá | 岔: | xá lộ (đường rẽ), xá thượng tiểu lộ (rẽ vào đường nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 旁岔儿 Tìm thêm nội dung cho: 旁岔儿
