Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游牧 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóumù] du mục (chăn nuôi súc vật lưu động, nơi này qua nơi khác.)。从事畜牧,不在一个地方定居的。
游牧民族
dân tộc du mục
游牧部落
bộ lạc du mục
游牧生活
cuộc sống du mục
游牧民族
dân tộc du mục
游牧部落
bộ lạc du mục
游牧生活
cuộc sống du mục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牧
| mặt | 牧: | mặt mày, bề mặt |
| mục | 牧: | mục súc, mục đồng |

Tìm hình ảnh cho: 游牧 Tìm thêm nội dung cho: 游牧
