Chữ 錫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錫, chiết tự chữ THIẾC, TÍCH, XÍCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 錫:

錫 tích

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錫

錫

Chiết tự chữ 錫

Chiết tự chữ thiếc, tích, xích bao gồm chữ 金 易 hoặc 釒 易 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 錫 cấu thành từ 2 chữ: 金, 易
  • 金 ghim, găm, kim
  • 易 di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • 2. 錫 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 易
  • 釒 kim, thực
  • 易 di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • tích [tích]

    U+932B, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 锡;
    Pinyin: xi2, xi1, ti4;
    Việt bính: sek3 sik1 sik3
    1. [卓錫] trác tích;

    錫 tích

    Nghĩa Trung Việt của từ 錫

    (Danh) Thiếc (stannun, Sn).

    (Danh)
    Vải nhỏ.
    ◇Liệt Tử 列
    子: Ý a tích 衣阿錫 (Chu Mục vương 周穆王) Mặc áo vải lụa mịn.

    (Danh)
    Gọi tắt của tích trượng 錫杖 gậy tầm xích, bằng thiếc có tra những vòng bằng thiếc hoặc đồng, dùng cho các tỉ-khiêu mang đi khất thực.

    (Danh)
    Họ Tích.

    (Danh)
    Tích Lan 錫蘭 tên nước (Ceylon, Sri Lanka).

    (Tính)
    Làm bằng thiếc.
    ◎Như: tích quán 錫罐 lọ bằng thiếc.

    (Động)
    Cho, tặng, cấp.
    § Thông tứ 賜.

    thiếc, như "thiếc kẽm" (vhn)
    tích, như "tích (thiếc; phiên âm)" (btcn)
    xích, như "xích chó" (btcn)

    Chữ gần giống với 錫:

    䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錫

    锡,

    Chữ gần giống 錫

    鉇, 鋓, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙, 鋘, 鋗, 鋖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錫 Tự hình chữ 錫 Tự hình chữ 錫 Tự hình chữ 錫

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 錫

    thiếc錫:thiếc kẽm
    tích錫:tích (thiếc; phiên âm)
    xích錫:xích chó

    Gới ý 23 câu đối có chữ 錫:

    天錫佳期玉宇喜看金雀舞,人諧盛事畫堂欣聽彩鸞鳴

    Thiên tích giai kỳ ngọc vũ hỷ khan kim tước vũ,Nhân hài thịnh sự hoạ đường hân thính thái loan minh

    Trời định giai kỳ, hiên ngọc mừng xem sẻ vàng múa,Người vui việc tốt, nhà hoa vui nghe loan hót hay

    錫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錫 Tìm thêm nội dung cho: 錫