Từ: 盖建 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盖建:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盖建 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàijiàn] xây; xây dựng (nhà ở)。建筑(房屋等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái:trà hồ cái (cái nắp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết
盖建 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盖建 Tìm thêm nội dung cho: 盖建