Từ: 别处 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别处:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别处 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéchù] nơi khác; chỗ khác。另外的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 处

xớ:xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)
xở:xở đi (xéo đi); xoay xở
xứ:xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên)
xử:xử sự, xử lí
别处 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别处 Tìm thêm nội dung cho: 别处