Cao su chống va đập cửa

Từ: 賭場 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 賭場:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đổ trường
Sòng bài, chỗ chơi cờ bạc.
◇Nhị thập niên mục đổ chi quái hiện trạng 狀:
Yếu thuyết hữu đổ tràng ni, Thượng Hải đích cấm lệnh nghiêm đắc ngận, toán đắc nhất cá đổ trường đô một hữu; yếu thuyết một hữu ni, khước hựu đáo xứ đô thị đổ trường
呢, 很, ; 呢, (Đệ nhị thập nhất hồi).

Nghĩa của 赌场 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔchǎng] sòng bạc; nơi đánh bạc。专供赌博的场所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 賭

đổ:đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 場

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
賭場 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 賭場 Tìm thêm nội dung cho: 賭場