Từ: 滚热 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚热:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚热 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnrè] nóng bỏng; nóng hầm hập; nóng hổi。非常热(多指饮食或体温)。
喝一杯滚热的茶。
uống tách trà nóng hổi.
他头上滚热,可能是发烧了。
đầu nó nóng hầm hập, có thể bị sốt rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết
滚热 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚热 Tìm thêm nội dung cho: 滚热