Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年龄 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánlíng] tuổi; tuổi tác (người hoặc động thực vật)。人或动植物已经生存的年数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龄
| linh | 龄: | linh (tuổi): cao linh (tuổi già) |
| lênh | 龄: | lênh láng, lênh đênh |

Tìm hình ảnh cho: 年龄 Tìm thêm nội dung cho: 年龄
