Chữ 䅻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅻:

䅻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅻

䅻

Chiết tự chữ 䅻

[]

U+417B, tổng 16 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li2;
Việt bính: lei4;

䅻

Nghĩa Trung Việt của từ 䅻


Chữ gần giống với 䅻:

䅷, 䅸, 䅹, 䅺, 䅻, 䅼, 䅽, 穄, 穅, 穆, 穇, 穈, 穋, 穌, 積, 穎, 穏, 穐, 穑, 𥡤, 𥡴, 𥢂, 𥢃, 𥢄, 𥢅, 𥢆, 𥢉,

Chữ gần giống 䅻

Tự hình:

Tự hình chữ 䅻 Tự hình chữ 䅻 Tự hình chữ 䅻 Tự hình chữ 䅻

䅻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅻 Tìm thêm nội dung cho: 䅻