Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 背熟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背熟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背熟 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèishú] học thuộc lòng。由于专心致志地背诵而熟知。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục
背熟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背熟 Tìm thêm nội dung cho: 背熟