Cao su chống va đập cửa

Từ: 漆皮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漆皮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漆皮 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīpí] lớp sơn。(漆皮儿)器具表面涂漆的一层。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý
漆皮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漆皮 Tìm thêm nội dung cho: 漆皮