Chữ 佊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佊, chiết tự chữ BÈ, BỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佊:

佊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 佊

佊

Chiết tự chữ 佊

Chiết tự chữ bè, bề bao gồm chữ 人 皮 hoặc 亻 皮 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 佊 cấu thành từ 2 chữ: 人, 皮
  • 人 nhân, nhơn
  • 皮 bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • 2. 佊 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 皮
  • 亻 nhân
  • 皮 bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • []

    U+4F4A, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi3;
    Việt bính: ;

    佊

    Nghĩa Trung Việt của từ 佊



    bè, như "bè đảng" (vhn)
    bề (gdhn)

    Nghĩa của 佊 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bǐ]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 7
    Hán Việt: BỈ
    tà; không chính; không đúng đắn。邪。
    佊道
    tà đạo

    Chữ gần giống với 佊:

    㑁, 㑂, 㑃, 㑄, 㑅, 㑇, 㑈, 伭, 伮, 伯, 估, 伱, 伲, 伴, 伵, 伶, 伷, 伸, 伹, 伺, 伻, 伽, 伾, 佀, 佃, 但, 佇, 佈, 佉, 佊, 佋, 位, 低, 住, 佐, 佑, 体, 佔, 何, 佗, 佘, 余, 佚, 佛, 作, 佝, 佞, 佟, 你, 佡, 佣, 佥, 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 佊

    儛, 偉, 倿, 偀, 偁, 偂, 偃, 偄, 偅, 偆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 佊 Tự hình chữ 佊 Tự hình chữ 佊 Tự hình chữ 佊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 佊

    bè佊:bè đảng
    bề佊:bề dày, bề trên
    佊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佊 Tìm thêm nội dung cho: 佊