Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 漆皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīpí] lớp sơn。(漆皮儿)器具表面涂漆的一层。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 漆皮 Tìm thêm nội dung cho: 漆皮
