Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拦击 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拦击:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拦击 trong tiếng Trung hiện đại:

[lánjī] chặn đường; chặn đánh。拦住并袭击。
拦击敌人。
chặn đánh địch.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拦

lan:lan (ngăn chặn): lan trở; lan đáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích:kích chưởng (vỗ tay)
拦击 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拦击 Tìm thêm nội dung cho: 拦击