Từ: 激愤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 激愤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 激 • 愤

Nghĩa của 激愤 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīfèn] xúc động phẫn nộ; nổi tức。激动而愤怒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích激:khích bác; khích lệ
kích激:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤

phẫn愤:phẫn uất
激愤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 激愤 Tìm thêm nội dung cho: 激愤