Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 激素 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīsù] kích thích tố; hoóc-môn。内分泌腺分泌的物质。激素直接进入血液分布到全身,对肌体的代谢、生长、发育和繁殖等起重要调节作用。如甲状腺素、肾上腺素、胰岛素等都是激素。旧称荷尔蒙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 激素 Tìm thêm nội dung cho: 激素
