Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对准 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìzhǔn] 1. ngắm (đích)。瞄准。
2. đường chuẩn。准线。
2. đường chuẩn。准线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 对准 Tìm thêm nội dung cho: 对准
