Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 果糖 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǒtáng] fructoza; đường trái cây; đường glu-cô-za。有机化合物,是蔗糖、甜菜糖等的组成物质,化学式C6H12O6。白色结晶,味甜。水果和蜂蜜中含有果糖。也叫左旋糖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |

Tìm hình ảnh cho: 果糖 Tìm thêm nội dung cho: 果糖
