Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 集聚 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíjù] tích tụ; tập hợp; tụ họp。集合;聚合。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚
| sụ | 聚: | sụ cánh |
| tọ | 聚: | tọ mọ (rờ rẫm) |
| tụ | 聚: | tụ lại |
| xụ | 聚: | xụ xuống, xụ mặt |
| xủ | 聚: | xủ xuống |

Tìm hình ảnh cho: 集聚 Tìm thêm nội dung cho: 集聚
