Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火坑 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒkēng] hố lửa; chỗ chết; chỗ nước sôi lửa bỏng; hầm lửa (ví với hoàn cảnh sống vô cùng bi thảm.)。比喻极端悲惨的生活环境。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |

Tìm hình ảnh cho: 火坑 Tìm thêm nội dung cho: 火坑
