Cao su chống va đập cửa

Từ: 火砖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 火砖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 火砖 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǒzhuān] gạch chịu lửa。耐心砖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砖

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)
火砖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 火砖 Tìm thêm nội dung cho: 火砖