Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 灰不溜丢 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灰不溜丢:
Nghĩa của 灰不溜丢 trong tiếng Trung hiện đại:
[huī·buliūdiū] xám xịt; xám xì; xám xì xám xịt (có ý chán ghét)。(灰不溜丢的)形容灰色(含厌恶意)。也说灰不溜秋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |

Tìm hình ảnh cho: 灰不溜丢 Tìm thêm nội dung cho: 灰不溜丢
