Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炉料 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúliào] nguyên liệu; (các nguyên liệu phối hợp với nhau để luyện kim)。矿石和其他原料按一定比例配成的混合物,冶炼时把它们装到炉里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉
| lò | 炉: | bếp lò |
| lô | 炉: | lô (bếp lò) |
| lư | 炉: | lư (lò nướng): lư tử, bích lư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 炉料 Tìm thêm nội dung cho: 炉料
