Từ: 侃侃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侃侃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侃侃 trong tiếng Trung hiện đại:

[kānkǎn]
đĩnh đạc; ngay thẳng。形容说话理直气壮,从容不迫。
侃侃而谈。
nói đĩnh đạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侃

khản:khản khản nhi đàm (nói cương quyết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侃

khản:khản khản nhi đàm (nói cương quyết)
侃侃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侃侃 Tìm thêm nội dung cho: 侃侃