Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点心 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnxīn] lót dạ; lót lòng; điểm tâm。点饥。
[diǎn·xin]
bánh ngọt。糕饼之类的食品。
[diǎn·xin]
bánh ngọt。糕饼之类的食品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 点心 Tìm thêm nội dung cho: 点心
