Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 点滴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点滴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 点滴 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎndī] 1. từng tí; từng chút; từng li từng tí。形容零星微小。
重视别人的点滴经验。
coi trọng từng chút kinh nghiệm của người khác.
这批资料是点点滴滴积累起来的。
mấy tư liệu này được tích góp từng tí một.
2. việc vặt; việc linh tinh。指零星的事物。
足球大赛点滴
những việc vặt trong thi đấu bóng đá.
3. truyền dịch; vô nước biển; truyền nước biển。见〖打点滴〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴

nhích:nhúc nhích
nhếch:nhếch nhác
rích:rả rích
trích:trích (nhỏ giọt)
tách:lách tách
tích:tích (giọt nước)
点滴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点滴 Tìm thêm nội dung cho: 点滴