Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟花 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānhuā] 1. khói hoa (cảnh sắc mùa xuân tươi đẹp)。指春天艳丽的景物。
2. trăng hoa。旧时指跟娼妓有关的。
烟花女
gái trăng hoa
烟花巷
chỗ trăng hoa
2. trăng hoa。旧时指跟娼妓有关的。
烟花女
gái trăng hoa
烟花巷
chỗ trăng hoa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 烟花 Tìm thêm nội dung cho: 烟花
