Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟霞癖 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānxiápǐ] 1. mê thú giang hồ。游山玩水的癖好。
2. mê hút thuốc phiện (chỉ những người nghiện thuốc phiện)。借指吸食鸦片的嗜好。
2. mê hút thuốc phiện (chỉ những người nghiện thuốc phiện)。借指吸食鸦片的嗜好。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霞
| hà | 霞: | vãn hà (mây chiều); hà quang (trời có tia hồng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 癖
| phích | 癖: | đầy bụng phinh phích |
| tịch | 癖: | tịch (mê say) |

Tìm hình ảnh cho: 烟霞癖 Tìm thêm nội dung cho: 烟霞癖
