Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟鬼 trong tiếng Trung hiện đại:
[yān"guǐ] người nghiện thuốc。讥称吸鸦片成瘾的人。也指吸烟瘾头很大的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |

Tìm hình ảnh cho: 烟鬼 Tìm thêm nội dung cho: 烟鬼
