Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熟化 trong tiếng Trung hiện đại:
[shúhuà] đất hoang hoá; đất trồng trọt; đất canh tác。经过深耕、晒垡、施肥、灌溉等措施,使不能耕种的土壤变成可以耕种的土壤。土壤熟化后,土色加深,土质变松,微生物的活动旺盛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 熟化 Tìm thêm nội dung cho: 熟化
