Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 牙疳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙疳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙疳 trong tiếng Trung hiện đại:

[yágān] bệnh cam tẩu mã。见〖走马疳〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疳

cam:bệnh cam, cam sài
牙疳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙疳 Tìm thêm nội dung cho: 牙疳