Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙花 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáhuā] Ghi chú: 也叫牙花子。
1. cao răng。牙垢。
2. lợi。齿龈。
1. cao răng。牙垢。
2. lợi。齿龈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 牙花 Tìm thêm nội dung cho: 牙花
