Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牵强 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānqiǎng] gượng; gò ép; khiên cưỡng。勉强把两件没有关系或关系很远的事物拉在一起。
牵强附会。
gượng gạo.
这条理由有些牵强。
lí do này có phần khiên cưỡng.
牵强附会。
gượng gạo.
这条理由有些牵强。
lí do này có phần khiên cưỡng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牵
| khiên | 牵: | cái khiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |

Tìm hình ảnh cho: 牵强 Tìm thêm nội dung cho: 牵强
