Từ: 生病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生病:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 生 • 病

Nghĩa của 生病 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngbìng] sinh bệnh; phát bệnh; bị ốm (người, động vật)。(人体或动物体)发生疾病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh病:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh病:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh病:bịnh tật (bệnh tật)
nạch病:nạch (bệnh tật)
生病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生病 Tìm thêm nội dung cho: 生病