Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生病 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngbìng] sinh bệnh; phát bệnh; bị ốm (người, động vật)。(人体或动物体)发生疾病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 生病 Tìm thêm nội dung cho: 生病
