Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不蔓不枝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不蔓不枝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不蔓不枝 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùmànbùzhī] gọn gàng; gãy gọn; không rườm rà (vốn chỉ gốc sen không đâm cành, nay chỉ văn chương gãy gọn)。原指莲茎不分枝杈,现比喻文章简洁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔓

man:lan man
màn:cây màn màn
mơn:mơn trớn; mơn mởn
mạn:chè mạn
mớn:mớn nước
mởn:mơn mởn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝

che:che chở
chi:chi (cành nhánh của cây)
不蔓不枝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不蔓不枝 Tìm thêm nội dung cho: 不蔓不枝