Từ: 不蔓不枝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不蔓不枝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 蔓 • 不 • 枝

Nghĩa của 不蔓不枝 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùmànbùzhī] gọn gàng; gãy gọn; không rườm rà (vốn chỉ gốc sen không đâm cành, nay chỉ văn chương gãy gọn)。原指莲茎不分枝杈,现比喻文章简洁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔓

man蔓:lan man
màn蔓:cây màn màn
mơn蔓:mơn trớn; mơn mởn
mạn蔓:chè mạn
mớn蔓:mớn nước
mởn蔓:mơn mởn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝

che枝:che chở
chi枝:chi (cành nhánh của cây)
不蔓不枝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不蔓不枝 Tìm thêm nội dung cho: 不蔓不枝