Từ: 犯贱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 犯贱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 犯 • 贱

Nghĩa của 犯贱 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànjiàn] bị coi thường; không tự trọng。行动不自重,显得轻贱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯

phạm犯:phạm lỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贱

tiện贱:bần tiện
犯贱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 犯贱 Tìm thêm nội dung cho: 犯贱