Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外焰 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiyàn] lớp ngoài cùng của ngọn lửa; viền ngoài ngọn lửa。火焰的最外层,这部分没有光辉,空气充足,燃烧完全,温度最高。也叫氧化焰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焰
| dim | 焰: | dim thịt, dim tôm |
| diêm | 焰: | diêm dúa; que diêm |
| diễm | 焰: | diễm hoả (cháy bùng lên) |

Tìm hình ảnh cho: 外焰 Tìm thêm nội dung cho: 外焰
