Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 超拔 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāobá] 1. vượt trội; trội hơn hẳn。高出一切。
2. nhấc lên; thăng tiến; đề cao; tâng bốc; nâng cấp。提升。
3. ly khai; rời khỏi; thoát khỏi; từ bỏ; thải; vứt bỏ (môi trường xấu, thói quen xấu)。脱离(不良环境);摆脱(坏习惯)。
2. nhấc lên; thăng tiến; đề cao; tâng bốc; nâng cấp。提升。
3. ly khai; rời khỏi; thoát khỏi; từ bỏ; thải; vứt bỏ (môi trường xấu, thói quen xấu)。脱离(不良环境);摆脱(坏习惯)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |

Tìm hình ảnh cho: 超拔 Tìm thêm nội dung cho: 超拔
