Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不对头 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùduìtóu] bất thường; không đúng; không thích hợp; có vấn đề。指某事或某人的思想、情绪等表现不正常,以及某事办得有问题、不正常,不合适。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 不对头 Tìm thêm nội dung cho: 不对头
