Chữ 荕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荕, chiết tự chữ CÂN, GÂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荕:

荕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 荕

荕

Chiết tự chữ 荕

Chiết tự chữ cân, gân bao gồm chữ 草 肋 hoặc 艸 肋 hoặc 艹 肋 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 荕 cấu thành từ 2 chữ: 草, 肋
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 肋 lặc
  • 2. 荕 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 肋
  • 艸 tháu, thảo
  • 肋 lặc
  • 3. 荕 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 肋
  • 艹 thảo
  • 肋 lặc
  • []

    U+8355, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jin1;
    Việt bính: ;

    荕

    Nghĩa Trung Việt của từ 荕



    cân (gdhn)
    gân, như "gân guốc; gân lá" (gdhn)

    Chữ gần giống với 荕:

    兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,

    Chữ gần giống 荕

    菑, 蒖, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒕, 蒞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荕 Tự hình chữ 荕 Tự hình chữ 荕 Tự hình chữ 荕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 荕

    gân荕:gân guốc; gân lá
    荕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荕 Tìm thêm nội dung cho: 荕