Từ: 蒸餅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蒸餅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chưng bính
Bánh bột hấp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸

chưng:chưng thịt; bánh chưng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 餅

bánh:bánh trái
bính:thiết bính (bánh sắt lực sĩ ném xa)
蒸餅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蒸餅 Tìm thêm nội dung cho: 蒸餅